department of mathematics
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa toán: Một đơn vị học thuật trong một trường đại học hoặc cao đẳng, chịu trách nhiệm về giảng dạy và nghiên cứu trong lĩnh vực toán học. Đây là một bộ phận chuyên môn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is the head of the department of mathematics at the university. (Bà ấy là trưởng khoa toán tại trường đại học.)
- All first-year students must register with the department of mathematics. (Tất cả sinh viên năm nhất phải đăng ký với khoa toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within the department of mathematics": trong nội bộ khoa toán.
- There are several research groups within the department of mathematics. (Có một số nhóm nghiên cứu trong nội bộ khoa toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Mathematics department (n): khoa toán (cách diễn đạt khác với nghĩa tương đương).
- Math department (n, informal): khoa toán (cách nói thông tục, viết tắt).
Từ đồng nghĩa
- Maths faculty: khoa toán (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- School of mathematics: trường/khoa toán (một thuật ngữ có thể dùng trong một số cơ sở giáo dục).
Noun
- Khoa toán